knocks (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đập
knocks phiên âm IPA là /nɒk/
knocks còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knocks
Nghe phát âm giọng Mỹ của knocks
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knocks
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knocks
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knocks