knock against (phrasal v) nghĩa tiếng Việt là
đụng phải
knock against phiên âm IPA là /nɒk əˈɡɛɪnst/
knock against còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knock against
Nghe phát âm giọng Mỹ của knock against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đụng phải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knock against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knock against
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knock against