knapsack (n) nghĩa tiếng Việt là
Ba lô
knapsack phiên âm IPA là /ˈnæpsæk/
knapsack còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knapsack
Nghe phát âm giọng Mỹ của knapsack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ba lô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knapsack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knapsack
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knapsack