knackte nghĩa tiếng Việt là
bị nứt
knackte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knackte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị nứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knackte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knackte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knackte