klingend (adj) nghĩa tiếng Việt là
êm tai
klingend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của klingend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của êm tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của klingend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan klingend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
klingend