kleinere Krankheit (f) nghĩa tiếng Việt là
bệnh nhẹ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bệnh nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kleinere Krankheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kleinere Krankheit
Mở Rộng