kleine Vertiefung (f) nghĩa tiếng Việt là
lỗ nhỏ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kleine Vertiefung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kleine Vertiefung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kleine Vertiefung
Mở Rộng