kleine Krümel (m) nghĩa tiếng Việt là
mẩu nhỏ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kleine Krümel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẩu nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kleine Krümel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kleine Krümel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kleine Krümel