kissing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang hôn
kissing phiên âm IPA là /ˈkɪsɪŋ/
kissing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kissing
Nghe phát âm giọng Mỹ của kissing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kissing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kissing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kissing