kiss each other (phrase) nghĩa tiếng Việt là
hôn nhau
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kiss each other
Nghe phát âm giọng Mỹ của kiss each other
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôn nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kiss each other
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kiss each other
Mở Rộng