kính trọng nghĩa tiếng Anh là
revering
/rɪˈvɪərɪŋ/
(v)
kính trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revering
Nghe phát âm giọng Mỹ của revering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kính trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revering: kính trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revering