Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wirtschaftliche Depression
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh tế trì trệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wirtschaftliche Depression
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wirtschaftliche Depression: kinh tế trì trệ
Mở Rộng