kinh nguyệt không đều nghĩa tiếng Anh là
menorrhea
/ˌmɛnəˈriːə/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menorrhea
Nghe phát âm giọng Mỹ của menorrhea
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh nguyệt không đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menorrhea
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menorrhea: kinh nguyệt không đều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menorrhea