kinh nguyệt không đều nghĩa tiếng Đức là
Menorrhoe
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Menorrhoe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh nguyệt không đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Menorrhoe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Menorrhoe: kinh nguyệt không đều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Menorrhoe