kindergarten (n) nghĩa tiếng Việt là
mẫu giáo
kindergarten phiên âm IPA là /ˈkɪndəˌɡɑːtn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẫu giáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kindergarten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kindergarten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kindergarten