kìm nén còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take a backseat
Nghe phát âm giọng Mỹ của take a backseat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kìm nén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take a backseat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take a backseat: kìm nén
Mở Rộng