kiêu ngạo nghĩa tiếng Anh là
vain
/veɪn/
(adj)
kiêu ngạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vain
Nghe phát âm giọng Mỹ của vain
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiêu ngạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vain: kiêu ngạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vain