kiểu cổ điển nghĩa tiếng Đức là
Klassiker
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klassiker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểu cổ điển
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klassiker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klassiker: kiểu cổ điển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klassiker