Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiêu căng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgeblasen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgeblasen: kiêu căng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgeblasen