kiên trì còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Standhaftigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiên trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Standhaftigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standhaftigkeit: kiên trì
Mở Rộng