kiên định nghĩa tiếng Anh là
constancy
/ˈkɒnstənsi/
(n)
kiên định còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của constancy
Nghe phát âm giọng Mỹ của constancy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiên định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của constancy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan constancy: kiên định
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
constancy