kiện nghĩa tiếng Đức là
verklagte
(Past tense)
kiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verklagte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verklagte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verklagte: kiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verklagte