kiểm tra viên nghĩa tiếng Đức là
Inspektor
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Inspektor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm tra viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Inspektor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Inspektor: kiểm tra viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Inspektor