kiểm tra cơ thể nghĩa tiếng Đức là
abtasten
(v)
kiểm tra cơ thể còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abtasten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm tra cơ thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abtasten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abtasten: kiểm tra cơ thể
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abtasten