Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Körperkontrolle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm soát cơ thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Körperkontrolle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Körperkontrolle: kiểm soát cơ thể
Mở Rộng