kidnapped (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
bắt cóc
kidnapped phiên âm IPA là /ˈkɪdnæpt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt cóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kidnapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kidnapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kidnapped