kichern (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
cười rúc
kichern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kichern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cười rúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kichern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kichern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kichern