kích thước nghĩa tiếng Đức là
Größen
(f, pl)
kích thước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Größen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kích thước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Größen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Größen: kích thước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Größen