khuyết điểm nghĩa tiếng Anh là
shortcoming
/ˈʃɔːrtˌkʌmɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khuyết điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shortcoming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shortcoming: khuyết điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shortcoming