khuôn nghĩa tiếng Đức là
Formen
(pl)
khuôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Formen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khuôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Formen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Formen: khuôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Formen