khuôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eine Form
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khuôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eine Form
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eine Form: khuôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eine Form