khung viền nghĩa tiếng Đức là
Rahmen
(m)
khung viền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rahmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung viền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rahmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rahmen: khung viền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rahmen