khựng lại nghĩa tiếng Đức là
stocken
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khựng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stocken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stocken: khựng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stocken