Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-12-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực vùng rìa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Randzonenbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Randzonenbereich: khu vực vùng rìa
Mở Rộng