khu vực săn bắn (thú rừng) nghĩa tiếng Đức là
Wildbahn
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wildbahn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực săn bắn (thú rừng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wildbahn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wildbahn: khu vực săn bắn (thú rừng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wildbahn