khu vực lõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kernbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực lõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kernbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kernbereich: khu vực lõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kernbereich