Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kernbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực cốt lõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kernbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kernbereich: khu vực cốt lõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kernbereich