khu vực nghĩa tiếng Anh là
sectoral
/ˈsɛktərəl/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sectoral
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sectoral: khu vực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sectoral