Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housing area
Nghe phát âm giọng Mỹ của housing area
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khu nhà ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housing area
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housing area: khu nhà ở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housing area