không trung thành nghĩa tiếng Anh là
faithless
/ˈfeɪθlɪs/
(adj)
không trung thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của faithless
Nghe phát âm giọng Mỹ của faithless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không trung thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của faithless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan faithless: không trung thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
faithless