không thừa nhận nghĩa tiếng Anh là
rebuff
/rɪˈbʌf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không thừa nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rebuff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rebuff: không thừa nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rebuff