không thành kiến nghĩa tiếng Anh là
unbiased
/ʌnˈbaɪəst/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không thành kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unbiased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unbiased: không thành kiến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unbiased