không sắc sảo nghĩa tiếng Anh là
obtusely
/əbˈtjuːsli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của obtusely
Nghe phát âm giọng Mỹ của obtusely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không sắc sảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obtusely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obtusely: không sắc sảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obtusely