không nhận thức nghĩa tiếng Anh là
unaware
/ˌʌnəˈwer/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unaware
Nghe phát âm giọng Mỹ của unaware
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không nhận thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unaware
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unaware: không nhận thức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unaware