không ngừng nghỉ nghĩa tiếng Anh là
unendingly
/ʌnˈɛndɪŋli/
adv
không ngừng nghỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unendingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của unendingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không ngừng nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unendingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unendingly: không ngừng nghỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unendingly