không ngồi yên nghĩa tiếng Anh là
squirmy
/ˈskwɜːmi/
(adj)
không ngồi yên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squirmy
Nghe phát âm giọng Mỹ của squirmy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không ngồi yên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squirmy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squirmy: không ngồi yên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squirmy