không nao núng nghĩa tiếng Đức là
nervenlos
(adj)
không nao núng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nervenlos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không nao núng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nervenlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nervenlos: không nao núng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nervenlos