không làm tiếp (học tiếp) nghĩa tiếng Đức là
unterbrechen
(untr)(Vt)(hat)(unterbrochen, unterbrach)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterbrechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không làm tiếp (học tiếp)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterbrechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterbrechen: không làm tiếp (học tiếp)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterbrechen