không kín đáo nghĩa tiếng Anh là
indiscreet
/ˌɪndɪˈskriːt/
(adj)(adjective)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indiscreet
Nghe phát âm giọng Mỹ của indiscreet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indiscreet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indiscreet: không kín đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indiscreet