không kiềm chế nghĩa tiếng Đức là
ungezügelt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ungezügelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ungezügelt: không kiềm chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ungezügelt